potential difference

potential difference

A student measures the potential difference across a battery with a voltmeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu điện thế: "potential difference" sự chênh lệch về điện tích giữa hai điểm trong một mạch điện, được đo bằng đơn vị vôn (volt). Đây khái niệm cơ bản trong điện học, biểu thị năng lượng cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ điểm này đến điểm kia.
dụ sử dụng
  • (Hiệu điện thế giữa hai đầu cực của pin 12 vôn.)
  • (Hiệu điện thế cao có thể gây ra tia lửa nếu mạch điện bị đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the potential difference": đo hiệu điện thế.
    • Engineers use a voltmeter to measure the potential difference in the circuit. (Các kỹ sư sử dụng vôn kế để đo hiệu điện thế trong mạch điện.)
  • "potential difference across a component": hiệu điện thế giữa hai đầu một linh kiện.
    • The potential difference across the resistor is 5 volts. (Hiệu điện thế giữa hai đầu điện trở 5 vôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potential (danh từ): tiềm năng, điện thế.
    • The electric potential at a point is related to the potential difference. (Điện thế tại một điểm liên quan đến hiệu điện thế.)
  • Difference (danh từ): sự khác biệt.
    • The difference in charge creates the potential difference. (Sự khác biệt về điện tích tạo ra hiệu điện thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltage: điện áp (thường dùng thay thế cho "potential difference" trong ngữ cảnh thông thường).
    • The voltage between the two points is 10 volts. (Điện áp giữa hai điểm 10 vôn.)
  • Electromotive force (EMF): suất điện động (khi đề cập đến nguồn điện, như pin hoặc máy phát).
    • The electromotive force of the battery is 1.5 volts. (Suất điện động của pin 1,5 vôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "potential difference". Đây một thuật ngữ kỹ thuật, thường xuất hiện trong các cấu trúc cố định như "potential difference across" hoặc "potential difference between".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "potential difference" trong tiếng Anh hàng ngày. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật kỹ thuật điện.